Dị ứng - Mề đay

TỔNG QUAN VỀ DỊ ỨNG – MỀ ĐAY – NGỨA

Nhóm bệnh phổ biến, dễ tái phát và gây nhiều khó chịu cho người bệnh

Dị ứng – Mề đay – Ngứa là nhóm bệnh da liễu rất thường gặp trong cộng đồng. Theo thống kê, có khoảng 20% dân số Việt Nam từng mắc ít nhất một lần, chủ yếu trong độ tuổi từ 15 đến 55, đặc biệt là phụ nữ. Bệnh có thể khởi phát nhanh chỉ sau vài phút tiếp xúc với dị nguyên (tác nhân gây dị ứng) và có nguy cơ tái phát trên 40% nếu không được điều trị đúng gốc.

🔍 Nhóm bệnh này bao gồm những gì?
Theo Y học hiện đại và Đông y, các biểu hiện như nổi mẩn, ngứa ngáy, dị ứng, phát ban… có thể được phân loại thành các nhóm chính sau:
Mề đay – Mẩn ngứa: Bao gồm thể cấp tính (kéo dài dưới 6 tuần) và mạn tính (trên 6 tuần). Nguyên nhân thường là do dị ứng thức ăn, thuốc, côn trùng đốt, hoặc không rõ nguyên nhân (vô căn).
Viêm da dị ứng: Gồm viêm da cơ địa (thường gặp ở trẻ nhỏ, cơ địa dị ứng) và viêm da tiếp xúc (phản ứng với mỹ phẩm, hóa chất, kim loại…).
Dị ứng đường hô hấp: Bao gồm viêm mũi dị ứng, viêm xoang dị ứng và hen phế quản. Các biểu hiện ngoài da như ngứa, nổi mẩn thường đi kèm với hắt hơi, nghẹt mũi, ho…
Ngứa toàn thân do rối loạn nội tạng: Bệnh lý gan, thận, tiểu đường, rối loạn nội tiết, stress kéo dài hoặc tuổi già có thể gây ngứa dai dẳng dù không có biểu hiện ngoài da rõ ràng.
Ngứa do nấm và ký sinh trùng: Bao gồm hắc lào, lang ben, ghẻ, chấy rận, thường gây ngứa khu trú và dễ lây trong cộng đồng.

🌿 Nhìn từ góc độ Đông y
Trong y học cổ truyền, các chứng ngứa – dị ứng – mề đay thuộc các thể bệnh như Phong hàn, Phong nhiệt, Thấp nhiệt, Huyết hư sinh phong. Đây là hậu quả của sự rối loạn trong vận hành khí huyết, công năng của tạng phủ (tỳ, can, thận) bị suy yếu, không điều hòa được dinh vệ khí huyết.
Nguyên tắc điều trị của Đông y là:
Thanh nhiệt – Giải độc – Khu phong – Dưỡng huyết – Kiện tỳ – An thần.
Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc giảm ngứa, mà còn phục hồi cơ địa, tăng sức đề kháng và phòng ngừa tái phát.

📋 Các thể bệnh thường gặp trong thực tế
– Mề đay do lạnh: Xảy ra khi tiếp xúc với nước lạnh, không khí lạnh.
– Mề đay do nóng hoặc nhiệt độ cao: Xuất hiện sau tắm nước nóng, thời tiết oi bức.
– Mề đay do ánh nắng mặt trời: Gây phát ban tại vùng da tiếp xúc với ánh sáng.
– Mề đay do thay đổi thời tiết: Dễ gặp khi giao mùa, trời chuyển mưa nắng thất thường.
– Dị ứng theo mùa: Do phấn hoa, bụi cỏ, bào tử nấm… gây ngứa, nổi mẩn, hắt hơi.
– Dị ứng tiếp xúc: Khi da chạm vào hóa chất, mỹ phẩm, kim loại gây phản ứng ngứa đỏ.
– Viêm da cơ địa: Thường gặp ở trẻ nhỏ và người cơ địa dị ứng, da khô, ngứa dai dẳng.
– Mề đay do vận động: Nổi mẩn sau khi tập thể dục, gắng sức.
– Mề đay do áp lực cơ học: Nổi mẩn tại các vùng da bị tì đè, như vai, lưng, hông.
– Dị ứng do stress: Căng thẳng thần kinh, mất ngủ, áp lực tâm lý khiến cơ thể phản ứng bằng các cơn ngứa râm ran khó chịu.
– Dị ứng thực phẩm: Hải sản, trứng, sữa, đậu phộng… là các dị nguyên phổ biến gây ngứa, sưng, khó thở.
– Dị ứng thuốc: Phản ứng với kháng sinh, thuốc giảm đau, thuốc tiêm… có thể dẫn đến phát ban, ngứa hoặc sốc phản vệ.
– Mề đay vô căn: Không xác định được nguyên nhân, hay tái phát, khó điều trị dứt điểm nếu không kết hợp Đông – Tây y.

📊 Thống kê & mã bệnh lý
– Tỷ lệ gặp: Khoảng 1/5 người Việt từng mắc ít nhất một lần.
– Thời điểm phát bệnh: Có thể khởi phát nhanh trong vòng vài phút – vài giờ sau tiếp xúc dị nguyên.
– Tái phát: Trên 40% trường hợp nếu không điều trị triệt để nguyên nhân gốc.
– Mã ICD-10 quốc tế:
L50 – Mề đay (Urticaria)
L20 – Viêm da cơ địa (Dermatitis Atopica)

Các phương pháp điều trị tại Sinh Đông Y

Thảo dược tiêu độc – dưỡng huyết – khu phong (uống).
Châm cứu – Cứu ngải – Xoa bóp (giảm ngứa, an thần).
Ngâm rửa & xông hơi thảo dược (sát khuẩn da, giảm viêm).
Giải độc gan & nâng chức năng thận (cao atiso, cà gai leo…).
Bổ tỳ vị – ổn định miễn dịch (đương quy, bạch truật…).
Tư vấn kiêng dị nguyên & chế độ ăn.
Bấm huyệt giảm căng thẳng (khí huyết lưu thông).
Liệu trình cá nhân hóa – theo dõi hàng tuần.
Bôi ngoài da thảo mộc kháng khuẩn (hoắc hương, tràm trà).
“After-care” phòng tái phát (túi lọc tắm, trà giải độc).

sinhdongy
  • sinhdongy

    1. Vọng chẩn – Nhìn

    Da nổi mẩn đỏ, sẩn phù, có thể thành mảng rộng hoặc từng đám.
    Tổn thương xuất hiện đột ngột, biến mất nhanh, rồi tái phát liên tục.
    Có thể thấy da khô, tróc vảy mỏng, sẫm màu nếu tái phát lâu ngày.
    Một số trường hợp nổi mề đay sau khi gãi, vùng da có vết cào xước, đỏ rát.
    Trẻ nhỏ có thể quấy khóc, người lớn hay bứt rứt, mất ngủ.

  • sinhdongy

    2. Văn chẩn – Nghe, ngửi

    Người bệnh thường than ngứa nhiều, cảm giác như kiến bò, châm chích.
    Ngứa tăng khi trời nóng – lạnh – ẩm, hoặc khi ăn đồ tanh – lạ.
    Có thể nghe tiếng thở khò khè nhẹ nếu kèm viêm mũi dị ứng, hen.
    Mùi da bình thường, ít có mùi hôi trừ khi nhiễm trùng bội nhiễm.

  • sinhdongy

    3. Vấn chẩn – Hỏi

    Khởi phát: Bệnh khởi phát đột ngột sau tiếp xúc dị nguyên (thức ăn, phấn hoa, hóa chất, thời tiết).
    Tiền sử: Có thể có cơ địa dị ứng, viêm da cơ địa, hen, viêm mũi dị ứng.
    Tính chất ngứa: Ngứa nặng về chiều tối, gãi không đỡ, có thể kèm nóng rát.
    Môi trường sống: Ẩm thấp, bụi bẩn, côn trùng nhiều, dùng hóa mỹ phẩm mới…
    Ăn uống: Hay dùng hải sản, đồ tanh, thực phẩm chế biến sẵn.
    Tiêu hóa: Có thể rối loạn tiêu hóa nhẹ, đại tiện không lỏng nhưng không đều.
    Ngủ nghỉ: Mất ngủ do ngứa; người hay cáu gắt, bứt rứt.
    Chu kỳ tái phát: Có tính tái đi tái lại theo mùa, đặc biệt mùa xuân – hè.

  • sinhdongy

    4. Thiết chẩn – Bắt mạch, sờ nắn

    Mạch thường thấy:
    Phù khẩn (nông – căng): do phong hàn xâm nhập.
    Phù sác (nông – nhanh): do phong nhiệt.
    Huyền tế (hơi căng, nhỏ): do huyết hư, phong táo, khí huyết không điều hòa.
    Sờ da: Da khô, sần nhẹ, có thể ấm nóng vùng tổn thương.
    Một số ca có phản ứng nhẹ vùng gan mật (Tả hữu vùng hạ sườn), lưỡi đỏ nhẹ, rêu vàng mỏng hoặc trắng mỏng.

Vì sao nhiều người tin chọn Sinh Đông Y?

🌿 Thuốc Nam lành – dễ uống – an toàn lâu dài: Toàn bộ thảo dược dùng đều là cây cỏ sạch, được chọn lọc kỹ, sắc uống hay ngâm rửa đều không lo tác dụng phụ.
⚡ Hiệu quả rõ ràng chỉ sau vài ngày: Nhiều người giảm ngứa, đỡ mẩn sau 3–5 ngày, ngủ ngon hơn, da dẻ dễ chịu. Sau 1–2 liệu trình là đỡ hẳn, ít tái phát.
👨‍⚕️ Thầy Sinh theo sát từng người một,năm trực tiếp hỏi bệnh, kê đơn sát cơ địa, không ai giống ai.
📋 Phác đồ rõ ràng – dễ làm theo: Được hướng dẫn chi tiết từng bước ăn uống, dùng thuốc, kiêng khem sao cho hợp lý với thể trạng từng người.
💰 Chi phí hợp lý – tiết kiệm lâu dài: So với việc uống thuốc tây triền miên, hiệu quả Đông y kéo dài, ít tốn kém hơn, không phụ thuộc thuốc.

  • sinhdongy

    Điều trị theo gốc bệnh

    Phục hồi toàn diện thể trạng

    Chú trọng vào việc chẩn đoán căn nguyên như phong nhiệt, huyết nhiệt, phong hàn, huyết hư sinh phong…, từ đó điều hòa âm dương, kiện tỳ – dưỡng huyết – giải độc – tiêu phong. Liệu trình giúp phục hồi cơ địa và nâng cao miễn dịch, điều trị từ gốc, giảm rõ rệt nguy cơ tái phát mề đay – dị ứng.

  • sinhdongy

    Điều trị kết hợp

    Tinh hoa Y học cổ truyền & công nghệ hiện đại

    Các phương pháp Đông y như xoa bóp – bấm huyệt, cứu ngải, châm cứu, thảo dược cổ phương được kết hợp với các kỹ thuật hiện đại như máy sắc thuốc, điện châm, xông tinh dầu – tạo ra hiệu quả điều trị nhanh hơn, an toàn và phù hợp cơ địa người Việt.

  • sinhdongy

    Phác đồ cá nhân hóa

    Chăm sóc theo dõi sát sao

    Mỗi người bệnh được thiết kế phác đồ riêng tùy theo thể bệnh (phong hàn, phong nhiệt, huyết hư…), độ tuổi, cơ địa và mức độ tổn thương. Trong quá trình điều trị, lương y theo sát từng chuyển biến, điều chỉnh thang thuốc và kỹ thuật phù hợp, đồng thời hướng dẫn ăn uống – sinh hoạt để duy trì hiệu quả lâu dài.

Khách hàng đã tin tưởng đồng hành điều trị tại
Sinh đông y

Được các chuyên gia y học cổ truyền đánh giá cao về độ uy tín và hiệu quả, chúng tôi chú trọng mang đến giải pháp Đông y an toàn, phù hợp với thể trạng người Việt.

Chị Trần Thị Minh Hạnh
Chú Trần Bá Vượng
Anh Nguyễn Đình Toàn
Anh Hoàng Như Ngọc
Chị Nguyễn Thị Yến
Chị Nguyễn Thị Sinh
Cô Lỗ Thúy Tần
Chị Trần Thị Minh Hạnh

Chị Trần Thị Minh Hạnh

Điều trị tổng hợp đau vai gáy – cổ – lưng, viêm xoang, viêm dạ dày.

“Tôi từng nghi ngờ Đông y. Nhưng sau khi điều trị, tôi thấy khỏe hẳn lên. Cơ thể nhẹ nhõm, không còn đau cổ – vai – lưng, viêm dạ dày hay xoang nữa. Một trải nghiệm khiến tôi thực…

Tình trạng ban đầu:

Trần Thị Minh Hạnh, sinh năm 1976, ở Royal City, Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội.

1. Triệu chứng chính:

  • Đau cổ liên tục, nhức buốt suốt ngày đêm.
  • Tê tay, đặc biệt hai ngón trỏ thường xuyên buốt và sưng lên.
  • Đau đầu dữ dội, cảm giác như “vỡ não, nhũn não”, tăng nặng khi thay đổi thời tiết.
  • Lưng đau âm ỉ, có lúc buốt lan xuống chân.
  • Mất ngủ do đau nhức ban đêm.

2. Vùng ảnh hưởng:

  • Cột sống cổ: Thoát vị 5 đốt sống, phình lồi 2 đốt, trượt đốt sống, mất đường cong sinh lý.
  • Cột sống thắt lưng: Thoát vị đĩa đệm nhẹ L4–L5, L5–S1.
  • Chi trên: Tê buốt hai tay (chủ yếu bên phải), đau lan từ cổ xuống cánh tay.
  • Chi dưới: Tê buốt chân phải, đặc biệt 2 ngón trỏ bàn chân.
  • Đầu: Đau đầu vùng chẩm – thái dương, tăng nặng khi thay đổi thời tiết.

3. Tiền sử bệnh:

  • Đã từng thăm khám tại bệnh viện.
  • Có kết quả chẩn đoán thoát vị, phình lồi, trượt đốt sống cổ và thắt lưng.
  • Triệu chứng kéo dài dai dẳng, không thuyên giảm lâu dài.

4. Ảnh hưởng đến sinh hoạt:

  • Mất ngủ kéo dài do đau cổ, đau đầu về đêm.
  • Hạn chế vận động cổ – vai – tay.
  • Đi lại khó khăn khi chân buốt, tê.
  • Sức khỏe toàn thân suy giảm, cơ thể mệt mỏi, tinh thần suy sụp theo thời tiết.

Chẩn đoán Đông y:

  • Mạch tượng trầm sáp, huyền tế, cho thấy can thận hư yếu, khí huyết vận hành kém, ứ trệ tại kinh lạc.
  • Tình trạng bế tắc kinh lạc vùng cổ vai gáy, biểu hiện bởi đau nhức, co cứng, vận động hạn chế.
  • Khí huyết bất túc, nội nhân do lo nghĩ, mệt mỏi lâu ngày, kết hợp phong – hàn – thấp xâm nhập, gây trở ngại tuần hoàn khí huyết.

Biện chứng luận trị

1. Biện chứng (Phân tích cơ chế bệnh sinh):

  • Can thận hư: Thận chủ cốt tủy, can chủ cân. Thận hư khiến gân xương yếu, mất khả năng nuôi dưỡng vùng cổ – vai – lưng. Can huyết suy kém, khí không điều đạt.
  • Khí huyết ứ trệ: Do lao lực, ngồi nhiều, sai tư thế hoặc lạnh xâm nhập làm khí huyết trì trệ, không lưu thông được trong kinh lạc.
  • Phong – hàn – thấp xâm nhập: Tà khí từ bên ngoài (gió lạnh, ẩm thấp) kết hợp với chính khí suy yếu gây tắc nghẽn, đau buốt vùng cổ – lưng – chi.

2. Luận trị (Mục tiêu điều trị):

  • Bổ can thận để cường gân cốt, nâng cao chính khí.
  • Hoạt huyết hóa ứ để khơi thông khí huyết, giảm đau, tiêu sưng.
  • Khu phong – tán hàn – trừ thấp để loại tà, làm ấm kinh lạc.
  • Thư cân hoạt lạc để giải co cứng, phục hồi vận động vùng cổ – vai – lưng.

3. Pháp trị tổng thể:

  • Nội trị:
    Dùng bài thuốc bổ can thận kết hợp hoạt huyết hóa ứ, gia giảm theo biểu hiện thực tế (nếu đau tăng khi lạnh thì thêm ôn dược; nếu viêm nhiều thì gia thanh nhiệt, trừ thấp).
  • Ngoại trị:
  • Châm cứu: Huyệt vùng cổ vai gáy (Phong trì, Kiên tỉnh, Đại chùy, Thận du, Can du, Huyết hải…).
  • Xoa bóp bấm huyệt: Theo bài bản vùng cổ – vai – lưng – tay.
  • Dưỡng sinh: Hướng dẫn bài tập phục hồi cột sống cổ và thắt lưng (ví dụ bài vươn cổ – hít sâu – thở chậm, hoặc lăn bóng xoa vai gáy).
  • Chườm thuốc/thuốc đắp: Sử dụng thảo dược có tính ôn, hoạt huyết như ngải cứu, gừng, quế chi…

Liệu trình điều trị:

  1. Châm cứu – điện châm:
    Kết hợp các huyệt vùng cổ vai gáy và các huyệt bổ can thận, giúp khai thông kinh lạc, giảm đau, thư giãn thần kinh.
  2. Xoa bóp – bấm huyệt chuyên sâu:
    Tập trung làm mềm cơ, giải phóng điểm co cứng, tăng tuần hoàn vùng cổ – vai – lưng.
  3. Thảo dược sắc uống:
    Gia giảm theo biện chứng: bổ can thận – hoạt huyết hóa ứ – khu phong trừ thấp. Uống theo đợt 10–15 ngày.
  4. Dán cao thảo dược vùng vai gáy:
    Cao thảo dược truyền thống có tác dụng tiêu viêm – giảm đau – làm ấm vùng tổn thương.
  5. Kết hợp công nghệ hỗ trợ:
    Điện châm, hồng ngoại nếu cần, giúp tăng hiệu quả giãn cơ – phục hồi nhanh hơn.

Tiến trình cải thiện sau điều trị:

🔹 Tuần 1–2:

  • Cơn đau vùng cổ – vai – gáy giảm rõ rệt.
  • Hiện tượng tê bì tay biến mất dần.
  • Giấc ngủ sâu hơn, không còn trằn trọc giữa đêm.

🔹 Tuần 3–4:

  • Cảm giác cứng cổ khi ngủ dậy không còn.
  • Vận động cổ linh hoạt, xoay cổ không đau.
  • Vai gáy nhẹ nhõm, không còn cảm giác nặng đầu.

🔹 Tuần 5–6:

  • Bệnh nhân sinh hoạt bình thường.
  • Làm việc 6–8 tiếng liên tục mà không đau mỏi.
  • Tinh thần thoải mái, ăn ngủ đều ổn định.

🔹 Sau 3 tháng:

Sau 3 tháng điều trị Đông y, khách hàng đã phục hồi rõ rệt:
Cơ thể hết đau mỏi, không còn tê bì, vận động linh hoạt, giấc ngủ sâu và tinh thần ổn định.

Với sự hướng dẫn duy trì đúng đắn về dinh dưỡng, vận động trị liệu và quản lý cảm xúc, khách hàng tiếp tục duy trì thể trạng khỏe mạnh, giảm rõ rệt tình trạng đau nhức.

👉 Từ hoài nghi đến tin tưởng – từ đau nhức đến tự do vận động – từ mệt mỏi đến sống chủ động.
Một hành trình hồi sinh đúng nghĩa cả về thể chất lẫn tinh thần!

Sinh Đông Y – Minh Đạo Đường

Chú Trần Bá Vượng

Viêm xoang đa xoang – đau đầu, đau gáy mạn tính – cơ địa khí huyết hư nhược, thoái hóa cột sống

“Ngày trước tôi thường xuyên đau đầu, đau gáy dữ dội, đến mức phải tiêm thuốc nhiều ngày mới chịu được. Bệnh viện khuyên mổ xoang, tôi rất lo lắng. Nhưng nhờ điều trị bằng Đông y, bệnh cải thiện…

Tình trạng ban đầu:

Chú Trần Bá Vương, 71 tuổi ở Vĩnh Phúc.

1. Lý do khám:
Đau đầu dữ dội, đặc biệt vùng xoang hàm mặt phải, đau lan từ sau ót gáy ra hàm, đau xuyên lên đỉnh đầu, kèm cảm giác nặng gáy. Đau tăng khi thời tiết thay đổi, phải ôm hai tay vào mặt mới chịu được. Bệnh viện chẩn đoán viêm xoang đa xoang (xoang hàm phải có nấm, dịch đặc; xoang sàng viêm; vách ngăn mũi trái vẹo), khuyên phẫu thuật.

2. Tiền sử bệnh:

  • Ăn chay trường 40 năm, cơ thể gầy yếu, thiếu máu.
  • Ngủ dậy thường mệt mỏi, chân tay bủn rủn, trong người hơi nóng, tối phải dùng quạt.
  • Từng viêm dạ dày hang vị, trào ngược tức ngực (hiện đã ổn).
  • Thoái hóa nhiều đốt sống lưng, có đốt bị sụp xương.
  • Tiền sử phì đại tiền liệt tuyến, có nốt vôi hóa 0,6mm đường tiết niệu, tiểu hơi bí.
  • Huyết áp nền thấp, nhưng có khi tăng 130–140mmHg, tim đập nhanh, từng có những đợt bừng nóng, vã mồ hôi, tay chân bủn rủn.
  • Mũi khô, không dịch, dễ kích ứng.
  • Mỗi lần đau lưng phải tiêm nhiều ngày mới dịu, đau đầu cũng từng phải tiêm thuốc “bổ não” liên tục.

Chẩn đoán:

1. Theo Đông y:

  • Chứng Tỵ uyên (viêm xoang mạn tính kèm uất đàm nhiệt), can khí uất, phong hàn thấp nhiệt kết lâu ngày.
  • Tỳ vị hư hàn, khí huyết hư nhược (do ăn chay trường, thiếu dưỡng chất).
  • Thận tinh bất túc, cột sống thoái hóa gây đau lưng, mỏi vai gáy.
  • Tâm tỳ lưỡng hư, khí huyết hư, gây mệt mỏi, bủn rủn.

2. Theo biện chứng:

  • Hư chứng chủ đạo: khí huyết hư, tỳ thận hư.
  • Thực chứng xen kẽ: đàm nhiệt ứ đọng tại xoang, phong hàn thấp.

Liệu trình điều trị:

1. Thuốc thang Đông y:

  • Bổ khí huyết, kiện tỳ vị, dưỡng thận, thư can giải uất.
  • Thanh nhiệt lợi thấp, hóa đàm, thông khiếu giảm đau xoang.
  • Giai đoạn sau có phối hợp thêm bổ khí huyết hoàn (BK-HQ), bệnh nhân đáp ứng tốt.

2. Châm cứu – bấm huyệt:

  • Huyệt chính: Nghinh hương, Ấn đường, Hợp cốc, Thái dương, Tỵ thông.
  • Huyệt bổ: Túc tam lý, Tam âm giao, Thận du, Bách hội.
  • Vùng gáy: Phong trì, Đại chùy, Kiên tỉnh.

3. Cứu ngải – ôn châm: Tại Thận du, Mệnh môn, Tỳ du để ôn dương, bổ thận khí, giảm đau lưng.

4. Xoa bóp dưỡng sinh: 2 buổi/tuần, tập trung cổ gáy, thắt lưng.

5. Hướng dẫn tại nhà:

  • Tập thở sâu, day bấm xoang, tập duỗi cổ.
  • Ăn chay bổ sung thêm các món giàu sắt, đạm thực vật.
  • Tránh gió lạnh, giữ ấm đầu mặt, hạn chế kháng sinh.

Kết quả sau 12 tuần điều trị:

  • 15/8:
    Đau đầu dữ dội giảm dần, trong người khỏe khoắn, tỉnh táo, dễ chịu. Giấc ngủ, ăn uống tốt, đi ngoài dễ hơn. Đau gáy còn khi ngửa cổ hoặc nằm gối, cảm giác đau lan cả vùng gáy.
  • 27/9:
    Các vấn đề đau đầu giảm khoảng 80%. Còn đau vai gáy, mỏi lưng khi thay đổi thời tiết. Có một số đợt bừng nóng, tim đập nhanh, vã mồ hôi về đêm. Dạ dày không còn đau, không trào ngược. Ăn xong thỉnh thoảng ngứa họng, ho ra ít đờm.
  • 16/10:
    Giảm đau đầu rõ rệt, không còn đau triền miên. Ngửa cổ còn đau, quay cổ dễ chịu. Người thư giãn, đỡ nhức dối. Mũi khô, sạch, không còn dịch mũi. Đại tiểu tiện ổn định. Đầu nhẹ, dễ chịu, nhưng còn mỏi lưng khi thay đổi thời tiết.
  • 14/11:
    Đầu hầu như hết đau, không còn buốt gáy. Sườn ngực không còn đau, vai gáy nhẹ nhiều, xoang bên phải thông thoáng hơn. Thời tiết thay đổi ít gây đau mỏi hơn trước. Sau khi dùng thuốc BKH, bệnh nhân cảm nhận giảm rõ rệt, khỏe hơn trông thấy.
Anh Nguyễn Đình Toàn

Anh Nguyễn Đình Toàn

Ca bệnh gai đôi cột sống bẩm sinh – Cải thiện rõ rệt sau 2 tháng điều trị Đông y, sức khỏe duy trì ổn định

“Tôi từng tuyệt vọng vì căn bệnh gai đôi cột sống bẩm sinh khiến đau đớn triền miên, phải nghỉ việc hơn một năm. Nhưng chỉ sau 2 tháng điều trị tại Sinh Đông Y, tôi thấy đỡ hẳn. Giờ…

Tình trạng ban đầu:

Thông tin bệnh nhân: Nguyễn Đình Toàn, sinh năm 1990.

  • Lý do khám: Bị gai đôi cột sống bẩm sinh, đau mỏi cột sống kéo dài, 2 năm gần đây bệnh tăng nặng khiến phải nghỉ việc hơn 1 năm.

Triệu chứng cụ thể:

  • Đau cột sống lưng thường xuyên, đau âm ỉ xen lẫn từng cơn dữ dội.
  • Khi vận động đứng lên, ngồi xuống, cúi ngửa đều khó khăn, kèm cảm giác ê ẩm, mỏi dọc thắt lưng.
  • Đau khiến mất ngủ, tinh thần mệt mỏi, ảnh hưởng sinh hoạt và công việc.

Tiền sử: Đã đi điều trị nhiều nơi, dùng nhiều phương pháp thuốc và vật lý trị liệu nhưng không khỏi, bệnh chỉ đỡ thoáng qua rồi tái phát.

Chẩn đoán:

Theo Đông y:

  • Chứng Yêu thống (đau thắt lưng) do thận hư, khí huyết bất túc, kinh lạc tắc trở.
  • Tà khí phong – hàn – thấp xâm nhập làm ứ trệ, gây đau mỏi kéo dài.

Theo biện chứng:

  • Hư chứng chủ đạo: Thận hư, khí huyết hư.
  • Thực chứng phối hợp: Phong hàn thấp ứ đọng tại kinh lạc vùng lưng.

Liệu trình điều trị:

Thuốc thang Đông y:

  • Bổ thận, kiện tỳ, hoạt huyết, mạnh gân cốt.
  • Kết hợp khu phong, tán hàn, trừ thấp để giảm đau.

Châm cứu – bấm huyệt:

  • Huyệt chính: Thận du, Đại trường du, Yêu dương quan, Ủy trung, Thừa sơn.
  • Giúp khai thông kinh lạc, thư giãn cơ vùng lưng.

Cứu ngải – ôn châm:

  • Tác động vùng thắt lưng để ôn dương khí, giảm đau nhức, làm ấm kinh lạc.

Xoa bóp dưỡng sinh:

  • Tập trung cột sống thắt lưng và vùng cơ cạnh cột sống, giúp vận động linh hoạt hơn.

Hướng dẫn tại nhà:

  • Bài tập kéo giãn cột sống nhẹ nhàng hằng ngày.
  • Tránh lao động nặng, giữ ấm vùng lưng khi thay đổi thời tiết.

Kết quả sau 6 tuần điều trị:

Sau 2 tháng điều trị tại Sinh Đông Y:

  • Các cơn đau cột sống cải thiện rõ rệt, bệnh nhân ngồi, đứng, đi lại tự nhiên, không còn ê mỏi.
  • Giấc ngủ cải thiện, tinh thần thoải mái, sức khỏe tổng thể tốt hơn.
  • Khả năng vận động và lao động được cải thiện rõ rệt.

Kết quả lâu dài:

  • Đến nay đã 3 năm trôi qua, duy trì sức khỏe ổn định, đi làm trở lại bình thường.

Cảm nhận của bệnh nhân

“Tôi từng tuyệt vọng vì căn bệnh gai đôi cột sống bẩm sinh khiến đau đớn triền miên, phải nghỉ việc hơn một năm. Nhưng chỉ sau 2 tháng điều trị tại Sinh Đông Y, tôi thấy đỡ hẳn. Giờ đây tôi đi làm, sinh hoạt bình thường, 3 năm rồi sức khỏe vẫn duy trì ổn định. Tôi thực sự biết ơn Đông y đã mang lại cho tôi một cuộc sống mới.”

Sinh Đông Y – Minh Đạo Đường

Anh Hoàng Như Ngọc

“Ca bệnh đau tê toàn thân, thoái hóa cột sống – bệnh nhân cải thiện rõ rệt sau 2 tháng điều trị Đông y, sức khỏe duy trì ổn định”

“Suốt hơn một năm tôi bị tê bì nửa người, đi đứng khó, ngồi xuống phải chống tay, nhiều lúc tưởng mình không thể làm việc bình thường nữa. Tôi từng uống thuốc tây nhưng chỉ đỡ trong ngày rồi…

Tình trạng ban đầu:

Anh Hoàng Như Ngọc, sinh năm 1969, ở phường Đống Đa, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc.

  1. Lý do khám:
    Bệnh nhân đau tê từ đầu xuống chân, cảm giác buồn trong xương chân kéo dài hơn 1 năm. Ban đêm nằm tê nửa người, đầu đau như thiếu máu, tiểu tiện khó.

  2. Triệu chứng chi tiết:

  • Đi lâu chân gối phải như muốn đứt gân, không làm chủ được, cảm giác như có người giữ lại; đứng nhiều thì mất trọng lượng, dễ ngã, nhất là bên phải.
  • Tê bì bắp chân, cổ chân; đau rút cột sống lưng, đứng lên ngồi xuống khó, phải chống tay.
  • Nước tiểu màu vàng đậm, tiểu nhiều (ngày khoảng 10 lần, đêm ít hơn).
  • Vùng thắt lưng đau, buồn lan lên ngực; đứng lâu thì thắt lưng dồn xuống.
  • Đã kiểm tra não, không phát hiện bất thường; chưa chụp cột sống.
  • Sáng không ăn thì nóng hai thái dương, tối mắt; ăn vào thì dễ chịu.

Chẩn đoán:

        1. Theo Đông y:

  • Thận khí hư, tỳ khí suy, khí huyết bất túc → sinh ra đau tê toàn thân, tiểu tiện bất thường.
  • Can khí uất, kinh lạc tắc trở → gây đau lưng, mỏi cột sống, chân tay tê buốt.
  • Phong hàn thấp xâm nhập kinh lạc → tê bì, co rút chi thể.

    2. Theo biện chứng:

  • Hư chứng chủ đạo: thận hư, khí huyết hư.
  • Thực chứng phối hợp: phong hàn thấp bế tắc kinh lạc.

Liệu trình điều trị:

1. Thuốc thang Đông y:

  • Bổ thận, kiện tỳ, hoạt huyết, khu phong tán hàn, thông kinh lạc.

2. Châm cứu – bấm huyệt:

  • Tập trung huyệt: Thận du, Đại trường du, Túc tam lý, Tam âm giao, Ủy trung, Thừa sơn, Dũng tuyền.
  • Giải phóng căng tức ở cột sống, cổ vai gáy, bắp chân.

3. Cứu ngải – ôn châm:

  • Bổ dương khí, làm ấm lưng, thông mạch.

Xoa bóp dưỡng sinh:

  • Thư giãn vùng thắt lưng, khớp gối, cổ chân.

Hướng dẫn tại nhà:

  • Bài tập kéo giãn cột sống, dưỡng sinh hít thở sâu.
  • Ăn uống điều độ, tăng cường dưỡng chất bổ khí huyết.

Kết quả sau 8 tuần điều trị:

11/9 (sau 1 thời gian đầu):

  • Ngủ đêm hầu như không còn tê.
  • Đau đầu giảm, cột sống thoải mái, đứng lên ngồi xuống dễ dàng hơn.
  • Tê bì giảm 60%.
  • Người thấy thoải mái, tay còn tê ít, chân phải đôi khi mất lực nhưng nhẹ hơn nhiều.

20/9:

  • Cơ thể thoải mái hơn nhiều, đầu nhẹ, cổ vai phải chỉ còn hơi mỏi.
  • Cột sống giảm mỏi, dễ chịu.

30/9:

  • Còn tức nhẹ bàn chân, cổ chân; bắp chân phải căng nhẹ.
  • Sau bấm huyệt giảm hẳn căng tức và tê chân.

Sau 2 tháng điều trị:

  • Bệnh nhân đã trở lại bình thường, không còn đau tê, không còn rút cột sống hay tiểu tiện khó.
  • Các triệu chứng đã cải thiện rõ rệt.
  • Đặc biệt: đến nay sau 2 năm sức khỏe vẫn duy trì ổn định.

Cảm nhận của bệnh nhân

“Suốt hơn một năm tôi bị tê bì nửa người, đi đứng khó, ngồi xuống phải chống tay, nhiều lúc tưởng mình không thể làm việc bình thường nữa. Tôi từng uống thuốc tây nhưng chỉ đỡ trong ngày rồi lại tái phát. Sau khi điều trị bằng Đông y, chỉ sau 2 tháng, tôi thấy đỡ hẳn, đứng ngồi bình thường, đầu nhẹ, cơ thể khỏe khoắn hơn nhiều. Đến nay đã 2 năm, sức khỏe tôi vẫn duy trì ổn định. Tôi thực sự biết ơn vì được sống lại cuộc đời khỏe mạnh.”

Sinh Đông Y – Minh Đạo Đường

Chị Nguyễn Thị Yến

Điều trị mất ngủ, đau lưng, rối loạn tiêu hóa

“Trước đây tôi từng nghi ngờ Đông y. Nhưng sau khi điều trị tại Sinh Đông Y, tôi thấy khỏe hẳn lên. Cơ thể nhẹ nhõm, không còn đau cổ – vai – lưng, viêm dạ dày hay tình trạng…

Tình trạng ban đầu:

Chị Nguyễn Thị Yên – 45 tuổi, Trưng Trắc, Phúc Yên, Vĩnh Phúc.

Triệu chứng chính:

a. Lý do khám: Ngủ không sâu giấc, thỉnh thoảng mơ nhưng tỉnh dậy không nhớ, có cảm giác hoang mang. Khi gặp chuyện buồn hoặc lo lắng thường đi ngoài ngay.

b. Tiền sử bệnh:

  • U tuyến yên (2017, đã điều trị ổn).
  • Tắc kinh, kèm hay đau đầu, đau buốt phía sau đầu. Khi đau ngửa sang trái hoặc phải có cảm giác não bị “rơi tõm xuống”.
  • Thoái hóa cả vùng lưng và cổ.
  • Rối loạn tiêu hóa: hay đi ngoài khi căng thẳng.
  • Loét hang vị dạ dày (đã điều trị ổn).
  • Đau xương lưng kiểu “ròi bò” trong cột sống.
  • Đau gối (trước đây hơn 1 năm, hiện tại không còn).

Chẩn đoán:

a. Theo Đông y:

  • Thất miên (mất ngủ kèm mộng nhiều), tâm tỳ lưỡng hư, can khí uất kết.
  • Tỳ vị hư yếu, dễ bị ảnh hưởng bởi lo âu – dẫn đến tiết tả khi căng thẳng.
  • Kinh lạc tắc nghẽn lâu ngày gây đau đầu, đau lưng, đau cột sống.

b. Theo biện chứng:

  • Hư chứng chiếm ưu thế (tâm tỳ hư, thận hư).
  • Có xen tạp thực chứng (can khí uất, đàm trọc trở trệ).

Liệu trình điều trị:

  • Thuốc thang Đông y: Bài thuốc an thần, kiện tỳ, bổ khí huyết, thư can giải uất.
  • Châm cứu – bấm huyệt:

           – Huyệt chủ trị: Thần môn, Tam âm giao, Túc tam lý, Bách hội, Thái khê.

           – Kết hợp khai thông kinh lạc vùng cổ gáy và thắt lưng.

  • Xoa bóp dưỡng sinh: 2 buổi/tuần, tập trung vùng lưng – cổ – đầu.
  • Cứu ngải: Tỳ du, Thận du nhằm bổ khí, ôn dương, giảm đau.
  • Dưỡng sinh tại nhà: Tập thở sâu, điều chỉnh chế độ ăn uống, hạn chế lo âu căng thẳng.

Kết quả sau 5 tháng điều trị:

  • Các triệu chứng mất ngủ, mộng nhiều, hoang mang sau khi tỉnh dậy cải thiện rõ rệt.
  • Rối loạn tiêu hóa, đi ngoài khi lo lắng giảm hẳn.
  • Đau lưng, đau đầu, cảm giác “ròi bò” trong cột sống không còn xuất hiện.
  • Sức khỏe ổn định, ăn ngon, ngủ yên, tinh thần lạc quan.
  • Đặc biệt: Đến nay đã 2 năm các triệu chứng trên, bệnh nhân duy trì được trạng thái sức khỏe ổn định và chất lượng sống cao.
Sinh Đông Y – Minh Đạo Đường

Chị Nguyễn Thị Sinh

Ca bệnh rối loạn tiền đình, thoái hóa đốt sống cổ – Cải thiện rõ rệt sau 3 tháng điều trị Đông y, sức khỏe duy trì ổn định

Tôi từng rất hoài nghi về hiệu quả của Đông y, nhưng sau liệu trình này, tôi thực sự bất ngờ. Không chỉ giảm đau đầu, chóng mặt, mà cơ thể tôi cảm thấy khỏe và cân bằng hơn rất…

Tình trạng ban đầu:

Thông tin bệnh nhân: Chị Nguyễn Thị Sinh, sinh năm 1974, ở Đồng Sơn, Vĩnh Phúc.

Lý do khám: Bị rối loạn tiền đình nhiều năm, thường xuyên phải uống thuốc bổ não.

Triệu chứng cụ thể:

  • Mỗi khi bệnh tái phát xuất hiện đau đầu, trời đất quay cuồng, chóng mặt, buồn nôn, cơ thể mệt mỏi.
  • Đau cổ, vai, gáy do thoái hóa đốt sống cổ.
  • Đã đi chữa trị nhiều nơi nhưng không khỏi, bệnh tái phát thường xuyên, ảnh hưởng nghiêm trọng đến công việc và sinh hoạt.

Chẩn đoán:

Theo Đông y:

  • Chứng Huyễn vựng (chóng mặt, quay cuồng) do can thận hư, khí huyết không đủ, đàm trọc nhiễu thanh khiếu.
  • Phối hợp chứng Kiên thống (đau vai gáy) do phong hàn thấp xâm nhập, đốt sống cổ thoái hóa.

Theo biện chứng:

  • Hư chứng chủ đạo: Can thận hư, khí huyết hư.
  • Thực chứng kết hợp: Đàm trọc, phong hàn thấp bế tắc kinh lạc.

Liệu trình điều trị:

Thuốc thang Đông y:

  • Bổ can thận, kiện tỳ, dưỡng huyết, hóa đàm.
  • Thông kinh lạc, hoạt huyết để giảm đau cổ vai gáy.

Châm cứu – bấm huyệt:

  • Huyệt chính: Hợp cốc, Nội quan, Phong trì, Thái dương, Bách hội.
  • Huyệt bổ: Thận du, Can du, Túc tam lý, Tam âm giao.

Cứu ngải – ôn châm:

  • Bổ thận dương, làm ấm lưng và vùng gáy.

Xoa bóp dưỡng sinh:

  • Thư giãn vùng cổ gáy, tăng cường lưu thông khí huyết.

Hướng dẫn tại nhà:

  • Tập thở sâu, dưỡng sinh nhẹ nhàng.
  • Tránh thay đổi tư thế đột ngột.
  • Ăn uống điều độ, hạn chế chất kích thích.

Kết quả sau 12 tuần điều trị:

  • Sau 1 tháng: Giảm rõ triệu chứng đau đầu, chóng mặt, ngủ tốt hơn.
  • Sau 2 tháng: Không còn tình trạng trời đất quay cuồng, buồn nôn giảm hẳn, đau mỏi cổ vai gáy dịu rõ.
  • Sau 3 tháng: Bệnh nhân cải thiện rõ rệt các triệu chứng rối loạn tiền đình và đau cổ vai gáy. Sinh hoạt, công việc trở lại bình thường.
  • Kết quả lâu dài: Đến nay đã hơn 1 năm, sức khỏe ổn định, tinh thần thoải mái.
Cô Lỗ Thúy Tần

Cô Lỗ Thúy Tần

Ca bệnh thoát vị, xẹp đĩa đệm – Bệnh nhân 72 tuổi cải thiện rõ rệt sau 3 tháng điều trị Đông y, sức khỏe duy trì ổn định

“Tôi từng khổ sở nhiều năm vì thoát vị, xẹp đĩa đệm, gối sưng tràn dịch, đau vai như bị cắn, đêm mồ hôi ướt áo, ngày đêm đi tiểu liên tục. Sau 3 tháng điều trị tại Sinh Đông…

Tình trạng ban đầu:

Thông tin bệnh nhân: Cô Lỗ Thúy Tần, 72 tuổi, trú tại Vĩnh Yên – Vĩnh Phúc.

Lý do khám: Đau nhức kéo dài vùng cột sống và khớp gối, kèm theo nhiều triệu chứng toàn thân.

Triệu chứng cụ thể:

  • Thoát vị 2 đốt đĩa đệm, xẹp 1 đĩa đệm.
  • Đau hai khớp gối, gối phải sưng, có tràn dịch khớp.
  • Đau vai dữ dội như bị “cắn”.
  • Hông nặng, đi lại khó khăn, cảm giác díu chân.
  • Viêm đau dạ dày mạn tính.
  • Ban đêm mồ hôi vã ra nhiều, giấc ngủ kém.
  • Đi tiểu nhiều: ban ngày 15 lần, ban đêm 3–5 lần.
  • Buổi sáng ngủ dậy mặt phù nề, có dấu hiệu giữ nước.

Tiền sử: Bệnh kéo dài nhiều năm, đã điều trị nhiều nơi bằng thuốc tây và các biện pháp khác nhưng không dứt điểm, bệnh ngày càng tăng nặng.

Chẩn đoán:

Theo Đông y:

  • Chứng Yêu tất thống (đau lưng, đau khớp gối) do thận hư, khí huyết bất túc, phong hàn thấp ứ đọng lâu ngày.
  • Bàng quang khí hóa bất lợi → tiểu tiện nhiều lần.
  • Tỳ vị hư hàn → sinh viêm đau dạ dày.
  • Âm dương mất điều hòa → mồ hôi tự vã, ngủ kém.

Theo biện chứng:

  • Hư chứng chủ đạo: Thận hư, khí huyết hư, tỳ hư.
  • Thực chứng kết hợp: Phong thấp trệ kinh lạc, đàm thấp ứ tụ.

Liệu trình điều trị:

Thuốc thang Đông y:

  • Bổ thận, kiện tỳ, ích khí, dưỡng huyết.
  • Khu phong, trừ thấp, hoạt huyết, mạnh gân cốt.

Châm cứu – bấm huyệt:

  • Huyệt chính: Thận du, Đại trường du, Ủy trung, Túc tam lý, Tam âm giao, Huyết hải.
  • Kết hợp vùng vai gáy và hông để giải phóng bế tắc kinh lạc.

Cứu ngải – ôn châm:

  • Vùng Thận du, Mệnh môn, Quan nguyên để ôn dương, giảm tiểu nhiều, cầm mồ hôi.

Xoa bóp dưỡng sinh:

  • Tác động cột sống, khớp gối, vùng vai hông.

Hướng dẫn tại nhà:

  • Tập vận động nhẹ, dưỡng sinh hằng ngày.
  • Giữ ấm cơ thể, hạn chế lạnh – ẩm.
  • Ăn uống thanh đạm, tránh kích thích dạ dày.

Kết quả sau 12 tuần điều trị:

Trong quá trình điều trị:

  • Trời nắng nóng hay mệt nhưng về đêm ít toát mồ hôi, giảm tình trạng nóng bốc.
  • Đi tiểu đêm giảm dần, giấc ngủ sâu hơn.
  • Đau lưng giảm, hai vai chỉ còn mỏi nhẹ.
  • Đau gối giảm nhiều, đi lại không vấp, không còn díu chân, bước đi nhẹ nhõm.

Sau 3 tháng điều trị:

  • Bệnh nhân giảm hẳn các triệu chứng đau lưng, đau gối, tràn dịch khớp.
  • Vai, hông, cột sống vận động dễ dàng, dạ dày ổn định.
  • Đi tiểu ổn định, không còn đêm nhiều lần.
  • Giấc ngủ sâu, mồ hôi đêm gần như hết.

Kết quả lâu dài:

  • Đến nay đã gần 3 năm, bệnh nhân sinh hoạt và đi lại bình thường.

Cảm nhận của bệnh nhân

“Tôi từng khổ sở nhiều năm vì thoát vị, xẹp đĩa đệm, gối sưng tràn dịch, đau vai như bị cắn, đêm mồ hôi ướt áo, ngày đêm đi tiểu liên tục. Sau 3 tháng điều trị tại Sinh Đông Y, tôi thấy đỡ hẳn. Đến nay đã gần 3 năm, tôi đi lại nhẹ nhàng, giấc ngủ yên, cơ thể khỏe khoắn hơn nhiều. Tôi thực sự biết ơn Đông y đã cứu mình thoát khỏi cảnh đau đớn triền miên.”

Các câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Mề đay có nguy hiểm không?

    Phần lớn mề đay lành tính và tự hết sau vài giờ đến vài ngày. Tuy nhiên, một số trường hợp nặng có thể gây phù mặt, khó thở, sốc phản vệ – cần cấp cứu ngay. Nếu mề đay kéo dài, tái đi tái lại, đó là dấu hiệu cơ địa suy yếu và cần điều trị chuyên sâu để phòng biến chứng mạn tính.

  • Dị ứng và mề đay khác nhau như thế nào?

    Dị ứng là phản ứng bất thường của cơ thể với một yếu tố lạ (dị nguyên) như thực phẩm, thuốc, phấn hoa, hóa chất… Mề đay là biểu hiện trên da của phản ứng dị ứng – gây nổi sẩn phù, ngứa, đỏ rát. Mề đay là một dạng lâm sàng của dị ứng.

  • Bị mề đay có phải kiêng tắm không?

    Không cần kiêng tắm hoàn toàn. Ngược lại, nên tắm bằng nước ấm nhẹ, không xà phòng, lau khô bằng khăn mềm để giảm ngứa. Tránh tắm nước lạnh hoặc tắm quá lâu, sẽ khiến triệu chứng nặng thêm.

  • Trẻ nhỏ bị ngứa dị ứng điều trị bằng Đông y có an toàn không?

    Hoàn toàn an toàn nếu được điều trị đúng cách. Sinh Đông Y sử dụng thảo dược sạch, gia giảm phù hợp theo tuổi và cơ địa trẻ, kết hợp xoa bóp dưỡng sinh, ăn uống điều chỉnh – giúp giảm ngứa, tăng miễn dịch mà không lo tác dụng phụ như thuốc Tây.

  • Mề đay mạn tính có chữa khỏi được không?

    Nhiều trường hợp cải thiện rõ rệt nếu điều trị đúng gốc bệnh. Bằng Đông y, có thể phục hồi tạng phủ, điều hòa miễn dịch, giúp cơ thể tự thích nghi với các dị nguyên và giảm tái phát. Thời gian, mức độ cải thiện còn tùy cơ địa và mức độ bệnh của từng người, không cố định.

  • Nổi mề đay có phải do gan nóng không?

    Không hoàn toàn đúng. “Gan nóng” theo Đông y thường là can uất, huyết nhiệt, phong nhiệt gây ra mẩn ngứa. Nhưng thực tế, mề đay còn liên quan đến tỳ vị yếu, phong hàn, huyết hư, nên cần chẩn đoán kỹ để điều trị đúng.

  • Ăn gì – kiêng gì khi bị dị ứng, mề đay?

    Nên tránh: hải sản, đồ cay nóng, bia rượu, chất kích thích, thực phẩm chế biến sẵn.
    Nên ăn: cháo gạo lứt, canh rau mát, nghệ tươi, rau diếp cá, uống đủ nước, hạn chế đường – sữa công nghiệp.

  • Mề đay có di truyền không?

    Không di truyền trực tiếp, nhưng cơ địa dị ứng có thể di truyền. Nếu cha mẹ có tiền sử dị ứng, hen, viêm mũi dị ứng… con cái dễ bị mề đay hơn. Điều trị sớm và đúng cách có thể giúp trẻ tránh tái phát về lâu dài.

  • Bao lâu thì khỏi mề đay bằng thuốc Đông y?

    Tùy cơ địa và mức độ bệnh của từng người, thường thấy cải thiện triệu chứng sau một thời gian điều trị đúng phác đồ. Đông y không chỉ cắt triệu chứng mà còn phục hồi cơ thể, nên hiệu quả có xu hướng lâu dài, ít tái phát hơn.

  • Thuốc Đông y có tác dụng phụ không?

    Nếu dùng đúng thầy thuốc, đúng thảo dược chất lượng, không có tác dụng phụ. Tại Sinh Đông Y, toàn bộ thuốc đều kiểm duyệt kỹ, được gia giảm cá nhân hóa nên an toàn cho cả trẻ em, người già, phụ nữ sau sinh.

Hơn 1.000 lượt thăm khám
tại Sinh Đông Y - Minh Đạo Đường

Bạn đang cần
điều trị bệnh
hiệu quả?

Liên hệ ngay với Minh Đạo Đường để được thăm khám
trực tiếp bởi thầy Sinh Đông Y.

    sinhdongy
    sinhdongy
    sinhdongy
    Lên đầu trang